1. Máng cáp điện là gì?
Máng cáp điện, hay còn gọi là máng điện hoặc trunking là sản phẩm phụ trợ giúp điều phối, quản lý và định hướng dây cáp điện trong các công trình xây dựng. Máng cáp được sử dụng phổ biến trong các nhà máy, chung cư, cao ốc, nhà xưởng, siêu thị, bệnh viện, trường học, v.v.
Hệ thống đường máng cáp mang lại cho người sử dụng sự tin tưởng tuyệt đối. Hầu hết các hệ thống đường cáp phổ biến trong công nghiệp đều sử dụng máng cáp để bảo vệ tránh các sự cố về điện gây tổn thất hàng triệu đô. Hoặc những ảnh hưởng nghiêm trọng tới sự an toàn của các trang thiết bị cũng như con người xung quanh. Vì vậy một hệ thống máng cáp được thiết kế và lắp đặt phù hợp là rất cần thiết để giúp người dùng hoàn toàn yên tâm và tin tưởng về mức độ an toàn trong khi sử dụng.

Máng cáp điện được sử dụng để giải quyết các vấn đề trong điện lực
2. Ưu điểm và công dụng của máng cáp điện
Tính thẩm mỹ cao: Máng cáp có nhiều kiểu dáng, màu sắc khác nhau, phù hợp với nhiều không gian và phong cách kiến trúc. Với khả năng linh hoạt của sản phẩm thì có thể lắp đặt trên trần nhà, trên tường hoặc sàn nhà giúp giữ cho hệ thống cáp được gọn gàng, qua đó tạo ra được một không gian đẹp mắt.
Tăng tính an toàn: Máng cáp giúp cô lập các dây cáp điện, giảm nguy cơ cháy nổ và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Giúp ngăn ngừng cáp và dây khỏi va đập, uốn cong và các tác nhân của môi trường gây ra như ngăn mưa, cản gió.
Lập mạch kín và tăng tính an toàn: Máng cáp thường được sử dụng để tạo ra các mạch kín, nơi cáp và dây điện được các kĩ sư thiết kế lắp đặt một cách riêng biệt và an toàn, sản phẩm giúp giảm xung đột và nguy cơ ngắn mạch trong hệ thống.
Tiện lợi: Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kích thước và kiểu dáng, phù hợp với nhiều loại cáp và dây điện. Máng cáp có cấu tạo đơn giản, dễ dàng lắp đặt và tháo rời.
Tăng tính hệ thống: Máng cáp có vai trò quan trọng trong việc chia nhỏ và phân loại các dây điện và cáp. Nhờ vào hệ thống của máng cáp, người dùng có thể dễ dàng nhận biết và sử dụng các dây và cáp theo các mục đích và các chức năng cụ thể của từng loại cáp.
Giúp tối ưu chi phí: Máng cáp giúp tiết kiệm chi phí thi công, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện với các phương pháp quản lý cáp truyền thống như luồn dây trong tường hoặc sử dụng ống luồn dây.

Máng cáp điện được ứng dụng trong các công trình xây dựng
3.Các loại máng cáp điện phổ biến
3.1 Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng
Vật liệu được làm bằng tôn thường, sau khi hoàn thiện sẽ được chuyển đi mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ kẽm tạo ra một tường vững chắc để đối phó với những điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Lớp mạ không chỉ chống ăn mòn oxy hóa, mài mòn va chạm và gỉ sét. Chất liệu có thể nói là bền nhất và có thể dùng được lâu dài, thường áp dụng để ngoài trời mặc dù là loại cáp có chất liệu bền nhất nhưng giá thành cũng khá cao.
3.2 Máng cáp nhôm
Vì nhôm là một vật liệu rất nhẹ nên máng cáp nhôm sẽ phù hợp cho việc lắp đặt trên cao, vừa giúp tối ưu chi phí nhân công vừa giảm thời gian lắp đặt. Bên ngoài máng cáp nhôm có thể được phủ sơn tĩnh điện, tạo tính thẩm mỹ và đáp ứng được nhiều điều kiện môi trường khác nhau, đồng thời đảm bảo an toàn cho hệ thống dây cáp điện bên trong.
Nó được sản xuất từ chất liệu hợp kim nhôm, đảm bảo độ chắc chắn và độ bền và bên cạnh đó, nhôm có khả năng chống oxy hóa tự nhiên, giúp tăng tuổi thọ vượt trội hơn so với nhiều loại khác.
Được sử dụng nhiều vì ưu điểm là có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển lắp đặt ngoài ra còn chống gỉ chống oxy hóa thích hợp với một nước nhiệt đới như Việt Nam.
3.3 Máng cáp sơn tĩnh điện
Nhằm chống rò điện và chống hao mòn, gỉ sét chủ yếu được treo bên trong các tòa nhà hoặc các hành lang, trục thẳng đứng…
Bên cạnh sản phẩm không chỉ đa dạng về màu sắc, chất liệu bền đẹp thì bề mặt sơn tĩnh điện giúp cho máng cáp trở nên láng bóng và mịn màng.

Máng cáp sơn tĩnh điện
3.4 Máng cáp Inox
Được chế tạo từ thép không gỉ, với hàm lượng Crom trong khoảng từ 10% đến 20%. Tính năng đặc biệt của máng Inox là chất liệu inox làm tăng khả năng chống oxi hóa của sản phẩm, thậm chí khi tiếp xúc trực tiếp với các chất hóa học độc hại.
Sản phẩm được sử dụng trong những công trình đòi hỏi an toàn vệ sinh cao như bệnh viện, quán ăn, và các trung tâm nghiên cứu vì ưu điểm của Inox là có bề mặt nhẵn mịn và không bám bụi
3.5 Máng cáp mạ điện phân
Máng cáp điện phân có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn mạnh mẽ nhờ lớp điện phân, bảo vệ cáp khỏi các tác động của môi trường nhờ máng cáp sản xuất từ tôn mạ kẽm nên. Bên cạnh đó, sản phẩm có độ bóng, bề mặt nhẵn mịn, đồng đều và khá đẹp mắt.
Tuy nhiên, máng cáp điện phân là loại thang máng cáp giá rẻ so với các loại inox và mạ kẽm nhúng nóng giúp giảm một lượng chi phí đáng kể cho việc thi công lắp đặt tại các công ty công trình điện.
3.6 Máng cáp nhựa sino
Máng cáp nhựa Sino được làm từ nhựa PVC cao cấp, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Ngoài ra, sản phẩm có tính năng chống cháy, giúp ngăn ngừa nguy cơ chập cháy khi dây điện bị chập.
So về giá thành thì nhựa PVC cũng thấp hơn so với các nguyên liệu khác nên chi phí thi công lắp đặt cũng như bảo dưỡng và thay thế về sau được giảm.
3.7 Máng cáp đục lỗ (Khay cáp)
Máng cáp đục lỗ hay còn gọi là khay cáp được đục lỗ trên thân của sản phẩm. Máng cáp được sử dụng tại những vị trí có nhiệt độ cao và có khả năng bị rò rỉ nước. Những lỗ trên khay cáp sẽ giúp giảm nhiệt độ xung quanh dây cáp và tránh cho nước rò rỉ bị ứ đọng trong đường dây đảm bảo an toàn cho hệ thống dây cáp.

Máng cáp đục lỗ (hay còn gọi là khay cáp)
4. Phụ kiện máng cáp điện gồm những loại nào?
Máng cáp điện có nhiều loại phụ kiện với công dụng khác nhau. Trong đó:
Chữ thập giúp chia hệ thống dây cáp thành 4 ngã khác nhau trên một mặt phẳng ban đầu để tiện lợi trong quá trình lắp đặt.
Côn có tác dụng thu nhỏ hệ thống đường dây để tránh địa hình. Phụ kiện này có hai loại chính là côn lệch và côn đều.
Cút có nhiệm vụ điều hướng dây theo các góc khác nhau, thông thường là 90 độ.
Tê là phụ kiện có hình chữ T giúp cho các đoạn dây rẽ thành 2 nhánh khác nhau. Có 3 loại tê chính là tê lên, tê xuống, và tê ngang.
Nối máng là phụ kiện để nối các đoạn máng với nhau. Chúng được bắt vít bằng bu lông ở những đoạn đầu máng, giúp cho hệ thống trải dài liền mạch không bị ngắt quãng.
Thông số kỹ thuật
Vật liệu | Tôn cán nguội sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm, Inox 201, 304, 316, tôn mạ kẽm nhúng nóng |
Chiều dài tiêu chuẩn | 2.5m – 3.0m/cây |
Kích thước chiều rộng | 50 ÷ 800mm |
Kích thước chiều cao | 40 ÷ 200mm |
Độ dày vật liệu | 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm |
Màu thông dụng | Trắng, xám, cam hoặc màu của vật liệu |
6. Trọng tải chịu lực của các loại máng cáp sơn tĩnh điện hiện nay
Công thức tính tải trọng chịu lực cho máng cáp điện sơn tĩnh điện dựa trên tải/cấp nhịp chỉ định của sản phẩm và khoảng cách giữa hai gối đỡ máng.
Khả năng chịu tải máng cáp sơn tĩnh điện = 1,5 x L x w , trong đó L là tải/cấp nhịp chỉ định của máng còn w là khoảng cách giữa hai gối đỡ máng.
7. Tại sao máng cáp điện phải đột lỗ? Phương pháp đột lỗ thường được sử dụng
7.1 Tại sao nên đột lỗ máng cáp?
Máng cáp đột lỗ giúp hạn chế nhiệt độ của đường dây điện trong quá trình sử dụng. Bên cạnh đó, thiết kế đột lỗ còn giúp tạo ra sự thoáng mát cho hệ thống dây dẫn giúp bảo vệ đường dây và làm mát làm mát dây điện.
7.2 Phương pháp đột lỗ cho máng cáp
Có 2 phương pháp chính: phương pháp cơ khí và phương pháp laser.
Phương pháp cơ khí là phương pháp truyền thống nhất để đột lỗ máng cáp. Phương pháp này được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị cơ khí như máy khoan hoặc máy cắt để tạo ra các lỗ trong máng. Bên cạnh những ưu điểm của phương pháp cơ khí thì cũng có những nhược điểm như có thể gây ra một số vấn đề như làm rung máng, tạo ra bụi và tiếng ồn gây phiền nhiễu cho môi trường làm việc.
Phương pháp laser được xem là giải pháp hiện đại và tiên tiến hơn. Với việc sử dụng công nghệ laser, các lỗ có thể được tạo ra một cách chính xác và nhanh chóng mà không gây ra bất kỳ ảnh hưởng đến máng cáp. Bên cạnh đó, công nghệ laser còn cho phép tạo ra các lỗ với đường kính nhỏ hơn so với phương pháp cơ khí, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng đi qua các vị trí hẹp hơn.

Máng cáp được đột lỗ bằng phương pháp thủ công hoặc laser
8. Điểm tên những nguyên nhân khiến máng cáp điện bị hỏng bạn nên biết
– Lớp sơn hoặc lớp mạ kẽm bị bong tróc: Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc không thực hiện công đoạn làm sạch bề mặt kim loại một cách cẩn thận trước khi tiến hành xử lý.
– Vật liệu chế tạo không đạt chuẩn chất lượng: Máng cáp thường được chế tạo từ một loạt các nguyên liệu như tôn kẽm, thép tấm, tôn zam, hoặc inox. Nếu trong khâu xử lý, kiểm tra chất lượng các nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn thì dẫn đến tình trạng sản phẩm bị ăn mòn hoặc hỏng.
– Số lượng dây dẫn quá lớn: Vấn đề có thể gây ngăn chặn sự tuần hoàn không khí trong hệ thống và dẫn đến hỏng hóc dây điện cũng như máng cáp về lâu dài khi có quá nhiều dây dẫn trong hệ thống, tạo ra lượng nhiệt độ cao trong quá trình hoạt động khiến hệ thống máng cáp không thể xử lý lượng nhiệt độ quá cao này.
– Chọn sai loại máng cáp: Nếu máng cáp không được kiểm tra kĩ trước khi tiến hành lắp đặt thì dẫn đến việc lựa chọn loại sản phẩm không phù hợp với môi trường sử dụng, khiến máng trở nên nhanh hỏng, bị ăn mòn.
– Thi công chưa chắc chắn: Việc thiếu trình độ chuyên môn hoặc sai sót trong quá trình thi công có thể dẫn đến giảm tuổi thọ của máng.
9. Cách bảo quản máng cáp để tránh bị han gỉ, trầy xước hiệu quả nhất
9.1 Cách bảo quản máng cáp hiệu quả nhất
Để đảm bảo máng cáp được bảo quản và sử dụng hiệu quả, cần tuân thủ các hướng dẫn sau đây:
Tránh lưu trữ sản phẩm tại những nơi có chứa các chất ăn mòn kim loại như axit, muối, bazơ,… cũng như nhiệt độ quá cao. Để tăng tuổi thọ sản phẩm thì nên đặt máng trong môi trường thoáng mát, với độ ẩm không khí thấp, hạn chế tiếp xúc với bụi bẩn và nên bọc thêm ni lông để tránh trầy xước khi lưu kho hoặc vận chuyển.
Nếu lưu kho máng cáp ngoài trời, cần có các vật liệu che chắn để hạn chế tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài như nắng, mưa, hóa chất.
Bên cạnh đó, trong quá trình vận chuyển, cần chèn máng cáp để tránh xê dịch, gây méo, xước sản phẩm. Khi cần di chuyển nên sử dụng xe cẩu hoặc xe nâng hạ để tránh va đập, gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
9.2 Cách bảo quản máng cáp sau khi lắp đặt
Bảo trì và bảo dưỡng máng cáp đột lỗ là một phần quan trọng sau khi đã lắp đặt, nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường và hiệu quả. Thường xuyên quan sát và loại bỏ các vết đóng bẩn hoặc vật thể lạ rơi vào sản phẩm cũng như chú ý kiểm tra các dấu hiệu ăn mòn.
Bên cạnh đó, định kỳ kiểm tra hệ thống máng cáp để phát hiện hư hại như bong mối hàn, biến dạng và thay thế hoặc sửa chữa theo yêu cầu.
10. Quy trình lắp đặt máng cáp điện âm sàn đúng chuẩn kỹ thuật
Đầu tiên, Đảm bảo sàn có đủ khoảng trống để nâng đỡ và bảo vệ hệ thống máng cáp âm sàn ở độ cao mong muốn. Sau đó, loại bỏ thanh ngang của sàn nếu cần thiết và chèn máng cáp phù hợp. Trao đổi với nhà cung cấp máng cáp để sử dụng khung chữ L hoặc các phụ kiện máng cáp âm sàn khác có sẵn cho hệ thống.
Tiếp theo, gắn các vật liệu hỗ trợ lên các tấm sàn bằng cách khoan lỗ bu lông hoặc sử dụng máy ép. Gắn các máng cáp với nhau bằng đinh chữ L để đảm bảo tính liên kết và ổn định.
Cuối cùng, kéo hệ thống cáp đi qua máng cáp âm sàn dựa trên định mức và thiết kế cụ thể của dự án. Thay thế tất cả thanh ngang và gạch lát sàn theo quy trình.
11. Quy trình sản xuất máng cáp điện từ A – Z
Được chia thành 7 bước cơ bản như sau:
Bước 1: Đầu tiên, tính toán kích thước máng cáp dựa trên yêu cầu kỹ thuật của công trình..
Bước 2: Lựa chọn chất liệu phù hợp cho máng cáp, như tôn đen, thép, inox, hoặc theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Bước 3: Cắt tấm vật liệu theo kích thước của sản phẩm, sau đó tiến hành cắt tấm thành các phần nhỏ đã được tính toán.
Bước 4: Các tấm được đưa lên máy CNC để đột lỗ theo bản vẽ thiết kế.
Bước 5: Các tấm sau khi đột lỗ sẽ được chuyển sang máy chấn để gấp chúng theo kích thước và cấu trúc theo yêu cầu của bản vẽ thiết kế.
Bước 6: Sản phẩm máng cáp thô được kiểm tra kỹ lưỡng, bao gồm việc kiểm tra chi tiết mối nối và mối hàn.
Bước 7: Cuối cùng, sản phẩm sẽ trải qua kiểm tra chất lượng cuối cùng trước khi cho xuất xưởng.

Máng cáp điện được Vieteasy phân phối toàn quốc